Kết quả tra từ “系放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
系放xì fàng
系放: gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)