Kết quả tra từ “糯米纸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糯米纸nuò mǐ zhǐ
糯米纸: giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo