Kết quả tra từ “糟糠妻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糟糠妻zāo kāng qī
糟糠妻: người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó