Kết quả tra từ “糙”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糙cāo
糙: thô; nhám (về kết cấu)
糙面内质网cāo miàn nèi zhì wǎng
糙面内质网: lưới nội chất thô
糙米cāo mǐ
糙米: gạo lứt
糙皮病cāo pí bìng
糙皮病: bệnh pellagra (y học)
粗糙cū cāo
粗糙: thô; không mịn; mộc mạc; thô ráp