Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糙”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cāo

糙: thô; nhám (về kết cấu)

Từ vựng
糙面内质网cāo miàn nèi zhì wǎng

糙面内质网: lưới nội chất thô

Cụm từ
糙米cāo mǐ

糙米: gạo lứt

Cụm từ
糙皮病cāo pí bìng

糙皮病: bệnh pellagra (y học)

Cụm từ
粗糙cū cāo

粗糙: thô; không mịn; mộc mạc; thô ráp

Cụm từ