Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糖浆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糖浆táng jiāng

糖浆: xi-rô

Cụm từ
高果糖玉米糖浆gāo guǒ táng yù mǐ táng jiāng

高果糖玉米糖浆: xi-rô ngô cao fructose (HFCS)

Cụm từ
玉米糖浆yù mǐ táng jiāng

玉米糖浆: siro ngô

Cụm từ
止咳糖浆zhǐ ké táng jiāng

止咳糖浆: si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho

Cụm từ
槭糖浆qì táng jiāng

槭糖浆: siro cây phong

Cụm từ