Kết quả tra từ “糕点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糕点gāo diǎn
糕点: bánh ngọt; món bánh
果焰糕点guǒ yàn gāo diǎn
果焰糕点: bánh tart trái cây