Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糊里糊涂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糊里糊涂hú li hú tú

糊里糊涂: biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

Cụm từ
糊里糊涂hú li hú tú

糊里糊涂: bối rối; mơ hồ; không rõ ràng; đầu óc mơ màng; lẫn lộn; ngơ ngác

Cụm từ