Kết quả tra từ “糊糊涂涂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糊糊涂涂hú hu tú tu
糊糊涂涂: bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch; đần độn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糊糊涂涂: bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch; đần độn