Kết quả tra từ “精装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精装jīng zhuāng
精装: bìa cứng (sách); đóng gói tinh xảo; ngược lại: 簡裝|简装[jian3 zhuang1]