Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “精虫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
精虫jīng chóng

精虫: tinh trùng (một tế bào); tinh trùng (nhiều tế bào)

Cụm từ
精虫冲脑jīng chóng chōng nǎo

精虫冲脑: nghĩa đen: tinh trùng xông lên não; nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

Cụm từ