Kết quả tra từ “精致”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精致jīng zhì
精致: tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
精致露营jīng zhì lù yíng
精致露营: cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)