Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精致精緻

jīng zhì

精致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精致 trong tiếng Việt

tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã

Tra từ liên quan