Kết quả tra từ “精练”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精练jīng liàn
精练: (dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ); biến thể của 精煉|精炼[jing1 lian4]