Kết quả tra từ “精索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精索jīng suǒ
精索: thừng tinh (giải phẫu)
精索静脉曲张jīng suǒ jìng mài qū zhāng
精索静脉曲张: giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)