Kết quả tra từ “精算”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精算jīng suàn
精算: thuộc về tính toán bảo hiểm
精算师jīng suàn shī
精算师: chuyên viên tính toán bảo hiểm