Kết quả tra từ “精神支柱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神支柱jīng shén zhī zhù
精神支柱: trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần