Kết quả tra từ “精神性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神性jīng shén xìng
精神性: tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý
精神性厌食症jīng shén xìng yàn shí zhèng
精神性厌食症: chứng chán ăn tâm thần