Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精神性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
精神性
jīng shén xìng

tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý

Cụm từ
精神性厌食症
jīng shén xìng yàn shí zhèng

chứng chán ăn tâm thần

Cụm từ