Kết quả tra từ “精确”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精确jīng què
精确: chính xác
精确度jīng què dù
精确度: độ chính xác; độ tỉ mỉ