Kết quả tra từ “精益求精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精益求精jīng yì qiú jīng
精益求精: (thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện