Kết quả tra từ “精灵宝钻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精灵宝钻jīng líng bǎo zuàn
精灵宝钻: bảo vật của linh hồn; Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金