Kết quả tra từ “精子密度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精子密度jīng zǐ mì dù
精子密度: mật độ tinh trùng, thường gọi là số lượng tinh trùng