Kết quả tra từ “精品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精品jīng pǐn
精品: hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo
精品店jīng pǐn diàn
精品店: cửa hàng boutique