Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “精品”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
精品jīng pǐn

精品: hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo

Cụm từ
精品店jīng pǐn diàn

精品店: cửa hàng boutique

Cụm từ