Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精品”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
精品
jīng pǐn

hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo

Cụm từ
精品店
jīng pǐn diàn

cửa hàng boutique

Cụm từ