Kết quả tra từ “精力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精力jīng lì
精力: năng lượng
精力充沛jīng lì chōng pèi
精力充沛: mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng
全副精力quán fù jīng lì
全副精力: tập trung hoàn toàn vào việc gì đó; tham gia hết mình; với toàn bộ sức lực