Kết quả tra từ “粮食”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粮食liáng shi
粮食: lương thực; ngũ cốc; LT:種|种[zhong3]
粮食作物liáng shi zuò wù
粮食作物: cây lương thực; ngũ cốc
世界粮食署shì jiè liáng shi shǔ
世界粮食署: Chương trình Lương thực Thế giới (cơ quan viện trợ của Liên Hợp Quốc)