Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “粮农”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
粮农liáng nóng

粮农: lương thực và nông nghiệp; nông dân trồng ngũ cốc

Cụm từ
联合国粮农组织Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī

联合国粮农组织: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

Cụm từ