Kết quả tra từ “粨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粨bǎi mǐ
粨: héc-tô-mét (cách cũ); chữ đơn tương đương với 百米[bai3 mi3]