Kết quả tra từ “粘皮著骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粘皮著骨nián pí zhuó gǔ
粘皮著骨: xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]