Kết quả tra từ “粗枝大叶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粗枝大叶cū zhī dà yè
粗枝大叶: thân to lá lớn (thành ngữ); thô lỗ; sơ sài và nhanh chóng; cẩu thả