Kết quả tra từ “粗心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粗心cū xīn
粗心: cẩu thả; thiếu suy nghĩ
粗心大意cū xīn dà yì
粗心大意: bất cẩn; cẩu thả; vô ý