Kết quả tra từ “粗口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粗口cū kǒu
粗口: lời chửi thề; ngôn ngữ tục tĩu; ngôn ngữ thô tục