Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗口

cū kǒu

粗口 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 粗口 trong tiếng Việt

lời chửi thề; ngôn ngữ tục tĩu; ngôn ngữ thô tục

Tra từ liên quan