Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “粗制滥造”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
粗制滥造
cū zhì làn zào

làm ra số lượng nhiều mà không chú ý đến chất lượng (thành ngữ); làm qua loa cẩu thả

Thành ngữ