Kết quả tra từ “粉饰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉饰fěn shì
粉饰: sơn; quét vôi; trang trí; trát vữa; bóng gió: tô vẽ, che đậy
粉饰太平fěn shì tài píng
粉饰太平: giả vờ mọi thứ đều tốt đẹp