Kết quả tra từ “粉领”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉领fěn lǐng
粉领: cổ cồn hồng; phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ