Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉领粉領

fěn lǐng

粉领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉领 trong tiếng Việt

cổ cồn hồng; phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ

Tra từ liên quan