粉领粉領 fěn lǐng 粉领 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粉领 trong tiếng Việt cổ cồn hồng; phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan