Kết quả tra từ “粉身碎骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉身碎骨fěn shēn suì gǔ
粉身碎骨: nghĩa đen: thân xác tan nát (thành ngữ); nghĩa bóng: chết thảm; hy sinh tính mạng