Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “籼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiān

籼: gạo hạt dài; giống như 秈

Từ vựng
籼米xiān mǐ

籼米: gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米[jing1 mi3])

Cụm từ
籼稻xiān dào

籼稻: gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn)

Cụm từ
长籼cháng xiān

长籼: gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)

Cụm từ