Kết quả tra từ “米袋子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米袋子mǐ dài zi
米袋子: (ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng