Kết quả tra từ “米奇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米奇Mǐ qí
米奇: Mickey hoặc Mitch (tên)
米奇老鼠Mǐ qí Lǎo shǔ
米奇老鼠: Chuột Mickey