Kết quả tra từ “米国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米国Mǐ guó
米国: Hoa Kỳ; tên của một quốc gia từng tồn tại gần Samarkand