Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米国米國

Mǐ guó

米国 là gì?

米国 [Mǐ guó] có nghĩa là Hoa Kỳ; tên của một quốc gia từng tồn tại gần Samarkand.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米国 trong tiếng Việt

  1. Hoa Kỳ
  2. tên của một quốc gia từng tồn tại gần Samarkand

Cách đọc và ghi nhớ 米国

米国 được đọc là Mǐ guó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hoa Kỳ; tên của một quốc gia từng tồn tại gần Samarkand”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan