Kết quả tra từ “簌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
簌sù
簌: thảm thực vật rậm rạp; cái rây
簌簌发抖sù sù fā dǒu
簌簌发抖: run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)
簌簌sù sù
簌簌: âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt); cây cối mọc um tùm