Kết quả tra từ “篹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纂zuǎn
纂: (văn học) biên soạn (biến thể của 纂[zuan3])
篹zhuàn
篹: sáng tác; biên soạn; đồ ăn; món ngon
篹suǎn
篹: giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴[suan3]; đồ đựng nón bằng tre