纂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纂
(văn học) biên soạn (biến thể của 纂[zuan3])
Giản thể纂
Phồn thể篹
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng