Kết quả tra từ “篮子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篮子lán zi
篮子: cái giỏ; LT:隻|只[zhi1]
菜篮子cài lán zi
菜篮子: giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm