菜篮子菜籃子 cài lán zi 菜篮子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菜篮子 trong tiếng Việt giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan