Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜篮子菜籃子

cài lán zi

菜篮子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜篮子 trong tiếng Việt

giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm

Tra từ liên quan