Kết quả tra từ “篇章”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篇章piān zhāng
篇章: chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)