篇章 piān zhāng 篇章 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 篇章 trong tiếng Việt chươngphần (của một tác phẩm viết)đoạn văn(nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan