Kết quả tra từ “箱庭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箱庭xiāng tíng
箱庭: hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử; liệu pháp chơi cát