Kết quả tra từ “管见所及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管见所及guǎn jiàn suǒ jí
管见所及: theo ý kiến khiêm tốn của tôi (thành ngữ)